bridge hand
Định nghĩa
Danh từ: Bài tẩy (trong bridge) – "bridge hand" chỉ tập hợp các lá bài mà một người chơi đang cầm trên tay trong một ván bài bridge. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong trò chơi bài bridge, dùng để mô tả bộ bài riêng của từng người chơi tại một thời điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một bài tẩy mạnh với bốn con át.)
- (Người chơi đánh giá bài tẩy của mình trước khi đặt giá thầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a good bridge hand": có một bộ bài tẩy tốt, nhiều lá bài mạnh.
- With such a good bridge hand, he confidently bid for the contract. (Với một bài tẩy tốt như vậy, anh ấy tự tin đặt giá thầu cho hợp đồng.)
"to sort one's bridge hand": sắp xếp bài tẩy của mình.
- She quickly sorted her bridge hand by suit. (Cô ấy nhanh chóng sắp xếp bài tẩy của mình theo chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Bridge (danh từ): trò chơi bài bridge.
- They play bridge every weekend. (Họ chơi bridge mỗi cuối tuần.)
- Hand (danh từ): bài (trong các trò chơi bài nói chung).
- He was dealt a poor hand. (Anh ấy được chia một bài xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Bài tẩy: bộ bài riêng của người chơi trong bridge hoặc các trò chơi bài khác.
- Bộ bài: tập hợp các lá bài mà một người chơi đang nắm giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bridge hand", nhưng có thể dùng: - To hold a bridge hand: nắm giữ một bộ bài tẩy. - He is holding a bridge hand with many high cards. (Anh ấy đang nắm giữ một bài tẩy với nhiều lá bài cao.)
Thành ngữ liên quan
- To play one's bridge hand well: chơi bài tẩy của mình một cách khéo léo, ám chỉ việc sử dụng tốt các nguồn lực sẵn có trong một tình huống cụ thể.
- In negotiations, you need to play your bridge hand well to get the best deal. (Trong đàm phán, bạn cần chơi bài tẩy của mình một cách khéo léo để đạt được thỏa thuận tốt nhất.)